Giá Bàn Ghế Cafe Indochine 2026: Báo Giá Chi Tiết Theo Set
Giá bàn ghế cafe Indochine năm 2026 dao động phổ biến ở ba mức: bộ 2 ghế + 1 bàn tròn khoảng 2,8–6,5 triệu đồng, bộ 4 ghế + 1 bàn chữ nhật khoảng 5,5–15 triệu đồng và ghế Indochine đơn khoảng 800.000–4 triệu đồng/chiếc. Đây là báo giá bàn ghế cafe Indochine tham khảo thị trường, được tổng hợp từ các xưởng nội thất, nhà cung cấp bàn ghế cafe và một số sàn thương mại điện tử.
Mức chênh lệch bàn ghế cafe Indochine giá phụ thuộc vào loại gỗ (cao su, sồi Nga, tần bì, me tây, óc chó), loại mây (mây tự nhiên hay mây nhựa PE), kích thước bàn, kiểu chân tiện hoặc chân lục bình, kỹ thuật sơn và số lượng đặt hàng. Bài viết dưới đây sẽ lần lượt giải đáp: bàn ghế Indochine giá rẻ có nên đầu tư cho quán startup không, chất liệu nào tối ưu cho mô hình F&B, quán 30m², 50m², 100m² cần ngân sách bao nhiêu, và checklist nghiệm thu trước khi nhận hàng.

Bàn ghế cafe phong cách Indochine với chân tiện, lưng mây và mặt gỗ sơn đen — cấu hình phổ biến cho quán cafe Việt Nam.
Bảng Giá Tổng Quan Bàn Ghế Cafe Indochine 2026
Bảng dưới đây là khoảng giá tham khảo thị trường năm 2026, chưa mặc định bao gồm VAT, phí vận chuyển, lắp đặt hay chi phí thiết kế riêng. Chủ quán nên dùng bảng này để lập ngân sách sơ bộ trước khi yêu cầu báo giá chi tiết theo bản vẽ.
| Cấu hình | Khoảng giá tham khảo 2026 | Phù hợp |
|---|---|---|
| 2 ghế + 1 bàn tròn | 2,8–6,5 triệu đồng/bộ | Bàn đôi, góc nhỏ, quán diện tích hạn chế |
| 4 ghế + 1 bàn chữ nhật | 5,5–15 triệu đồng/bộ | Nhóm khách 4 người, quán cafe phổ biến |
| Ghế Indochine đơn | 800.000–4 triệu đồng/chiếc | Bổ sung chỗ ngồi, phối bàn dài |
| Bàn Indochine đơn | 1,5–8 triệu đồng/chiếc | Thay thế, phối theo layout riêng |
Giá tham khảo 2026, liên hệ Nội Thất Sơn Kim để nhận báo giá chính xác: ☎ 0932 103 109
Vì Sao Bàn Ghế Cafe Indochine Có Giá Trị Kinh Doanh Cao?
Phong cách Đông Dương là gì?
Phong cách Indochine (Đông Dương) hình thành trong giai đoạn Pháp thuộc tại bán đảo Đông Dương, khoảng cuối thế kỷ 19 đến giữa thế kỷ 20, là kết quả của sự giao thoa giữa thẩm mỹ tân cổ điển Pháp và vật liệu, kỹ thuật, hình ảnh văn hóa bản địa Việt Nam. Các công trình biểu tượng như Bảo tàng Lịch sử TP.HCM, Nhà hát Lớn Hà Nội hay khách sạn Metropole cho thấy rõ tinh thần này — theo các tài liệu nghiên cứu kiến trúc Đông Dương của Trường Đại học Kiến trúc và một số công trình khảo cứu về kiến trúc sư Ernest Hébrard.
Dấu hiệu nhận diện gồm: gỗ tự nhiên, mây – tre – song, bảng màu sơn đen – nâu gỗ – vàng kem – xanh ngọc, chân tiện và chân lục bình, họa tiết kỷ hà, hoa sen hoặc nan mây đan. Khác với nội thất cổ điển Pháp thuần túy nặng về mạ vàng và chạm khắc châu Âu, Indochine cân bằng giữa sự trang trọng và vật liệu nhiệt đới.
Tăng khả năng nhận diện và check-in
Ghế lưng mây, chân tiện tròn và bảng sơn đen tạo bối cảnh chụp ảnh có chiều sâu, dễ nhận diện trên mạng xã hội. Khi phối đồng bộ với đèn thả, vách ngăn, gạch bông hoa văn và sofa chân tiện trong bộ sưu tập Nội Thất Indochine, không gian có nhất quán về ngôn ngữ thiết kế, hỗ trợ storytelling và giúp khách ghi nhớ thương hiệu. Đây là giá trị thương mại thực tế, dù mức tăng doanh thu cụ thể vẫn cần dữ liệu vận hành riêng của từng quán để đo lường.
Độ bền trong mô hình F&B
Với tần suất sử dụng của quán cafe, các tiêu chí quan trọng hơn vẻ ngoài gồm: độ ẩm gỗ sau sấy (lý tưởng 8–12%), kết cấu mộng hoặc vít chịu lực, khả năng thay thế nan mây và nệm, lớp sơn PU bảo vệ và khả năng vệ sinh hằng ngày. Chi phí ban đầu cao hơn 15–25% cho một bộ chuẩn kỹ thuật thường hợp lý nếu giảm được chi phí sửa chữa, bù ghế và thay mới trong 3–5 năm vận hành.
Bảng Giá Bàn Ghế Cafe Indochine Theo Bộ Và Phân Khúc
Giá theo cấu hình sử dụng
Đây là bảng bàn ghế cafe Indochine giá tham khảo theo ba phân khúc, dựa trên đối chiếu website xưởng nội thất, nhà cung cấp bàn ghế cafe và bảng giá công khai trên sàn thương mại điện tử. Kết quả tham khảo hiện có ghi nhận bộ 4 ghế + 1 bàn gỗ Indochine tựa mây nhựa ở mức khoảng 5,6–6,1 triệu đồng, là điểm đối chiếu cho phân khúc phổ biến.
| Cấu hình | Tiết kiệm | Trung cấp | Cao cấp |
|---|---|---|---|
| 2 ghế + 1 bàn tròn | 2,8–3,8 triệu | 4–6,5 triệu | 7 triệu trở lên |
| 4 ghế + 1 bàn chữ nhật | 5,5–8 triệu | 8–12 triệu | 12–15 triệu trở lên |
| Bàn dài + 6 ghế | 10–18 triệu | 18–27 triệu | 27 triệu trở lên |
| Ghế Indochine đơn | 800k–1,5 triệu | 1,5–2,5 triệu | 2,5–4 triệu |
Giá tham khảo 2026
Phân khúc bàn ghế cafe Indochine giá rẻ
Mức dưới 3 triệu đồng/bộ chỉ nên áp dụng cho bộ nhỏ 2 ghế + 1 bàn, sử dụng gỗ cao su hoặc gỗ ghép kích thước nhỏ, mây nhựa PE và thiết kế tối giản ít chạm khắc. "Giá rẻ" không đồng nghĩa với hàng kém chất lượng — nếu xưởng kiểm soát độ ẩm gỗ và mộng chắc, bộ giá rẻ vẫn có thể dùng ổn 3–4 năm cho quán tần suất trung bình.
Phân khúc trung cấp
Khoảng 3–6 triệu đồng cho bộ nhỏ hoặc 5,5–12 triệu đồng cho bộ 4 ghế. Chất liệu thường gặp: gỗ cao su tự nhiên đã sấy, gỗ sồi Nga, gỗ tần bì, mặt gỗ ghép, mây nhựa hoặc mây tự nhiên xử lý kỹ. Đây là phân khúc nên ưu tiên cho quán cafe tần suất sử dụng cao vì cân bằng tốt giữa độ bền, thẩm mỹ và ngân sách.
Phân khúc cao cấp
Trên 6 triệu đồng cho bộ nhỏ hoặc trên 12 triệu đồng cho bộ 4 ghế. Cấu hình có thể gồm gỗ me tây nguyên tấm dày 4–5cm, gỗ óc chó hoặc teak, chân lục bình tiện thủ công, mặt đá ceramic và kỹ thuật sơn giả cổ patina. Giá cao không chỉ đến từ loại gỗ mà còn từ độ dày mặt bàn, số lớp sơn hoàn thiện và tính độc bản của vân gỗ.
Báo Giá Bàn Ghế Cafe Indochine Theo Chất Liệu

Bốn nhóm chất liệu chính quyết định giá bàn ghế Indochine: gỗ cao su, sồi Nga, tần bì và mây đan thủ công.
Gỗ cao su tự nhiên
Nằm ở phân khúc tiết kiệm và trung cấp, gỗ cao su có giá dễ tiếp cận, nguồn cung dồi dào và phù hợp đặt số lượng lớn 10–50 bộ. Có thể sơn đen, nâu hoặc màu giả cổ để đạt tinh thần Đông Dương. Khi nghiệm thu cần kiểm tra kỹ mối ghép finger-joint, độ ẩm sau sấy và độ dày mặt bàn (tối thiểu 25mm).
Gỗ sồi Nga và gỗ tần bì
Đây là hai loại gỗ chủ lực cho phân khúc trung cấp, có vân gỗ rõ, dễ phối với tone vàng nâu, xanh ngọc và đen — bảng màu đặc trưng của Indochine. Cùng là gỗ tần bì nhưng giá có thể chênh 20–40% do khác nhau về độ dày, cấp gỗ, số lớp sơn và tay nghề tiện chân.
Gỗ me tây nguyên tấm và gỗ óc chó
Vị trí cao cấp. Mặt bàn me tây nguyên tấm rộng 70–120cm có vân tự nhiên độc bản, tạo điểm nhấn cho bàn dài hoặc bàn trung tâm. Khi chọn nguyên tấm phải kiểm tra cong vênh, nứt đầu gỗ và phương án chống co ngót theo thời tiết Nam Bộ — không nên chọn chỉ vì hình thức nếu quán cần tối ưu ngân sách.
Mây tự nhiên và mây nhựa PE
| Tiêu chí | Mây tự nhiên | Mây nhựa PE |
|---|---|---|
| Thẩm mỹ | Tự nhiên, thủ công, có hồn | Đồng đều, dễ kiểm soát màu |
| Giá | Cao hơn 20–35% | Dễ tiếp cận |
| Vệ sinh | Cần giữ khô, tránh ẩm kéo dài | Lau bằng khăn ẩm dễ dàng |
| Bảo trì | Có thể phải thay nan sau 2–3 năm | Bền hơn trong môi trường F&B |
Giá tham khảo 2026
Mặt bàn và chân bàn
Mặt gỗ ghép chi phí thấp nhất, dễ sửa chữa nhưng khả năng chống nước trung bình. Mặt đá ceramic chịu nhiệt, chống trầy và dễ vệ sinh — phù hợp bàn cafe có phục vụ đồ nóng. Trụ lục bình bằng gỗ tiện là biểu tượng của sự sung túc trong văn hóa Á Đông, phù hợp làm điểm nhấn ở khu vực trung tâm. Quán nhỏ nên chọn mặt gỗ ghép + chân đơn giản; quán trung cấp ưu tiên mặt đá ceramic + chân tiện; quán cao cấp có thể đầu tư mặt nguyên tấm + chân lục bình thủ công.
Bàn Ghế Indochine Giá Rẻ Cho Startup Có Nên Mua?
Khi nào lựa chọn giá rẻ là hợp lý?
Bàn ghế Indochine giá rẻ phù hợp với quán diện tích dưới 40m², mô hình thử nghiệm concept, không gian cần thay đổi layout theo mùa hoặc đơn hàng từ 10 bộ trở lên cần đồng bộ chi phí. Cách thay thế thông minh gồm: dùng gỗ cao su thay gỗ sồi, mây nhựa PE thay mây tự nhiên, mặt gỗ ghép thay nguyên tấm, chân tiện đơn giản thay chạm khắc thủ công. Tinh thần Indochine vẫn được giữ nếu bảng màu và tỷ lệ chuẩn.
Combo 4 ghế + 1 bàn phổ biến
Combo 4 ghế + 1 bàn gỗ cao su hoặc thiết kế tương đương hiện có mức tham khảo 5,5–8,5 triệu đồng/bộ trên thị trường. Trước khi chốt, chủ quán cần xác nhận bộ sản phẩm gồm những gì: số lượng ghế, có đệm ngồi hay không, chất liệu mặt bàn, phí sơn hoàn thiện, phí lắp đặt và phí vận chuyển. Không nên tin mức "dưới 3 triệu/bộ 4 ghế" nếu chưa xem tận mắt chất liệu và kích thước.
5 điểm phải kiểm tra trước khi đặt
Cần kiểm tra: (1) độ ẩm và tình trạng nứt của gỗ, (2) độ chắc của mộng, vít và khung ghế, (3) độ phẳng của mặt bàn, (4) chất lượng nan mây hoặc dây đan, (5) chính sách bảo hành và thay thế linh kiện. Một mẫu tham khảo trong phân khúc này là bàn ghế cafe BGC189 — thiết kế tinh tế, chi phí hợp lý cho quán startup.
Dự Toán Chi Phí Quán Cafe Indochine 30m², 50m² Và 100m²
Phần dưới đây giúp chủ quán ước lượng ngân sách nội thất theo diện tích. Chi tiết đầy đủ về thiết bị pha chế, mặt bằng và điện nước có thể tham khảo thêm ở bài chi phí quán cafe Indochine.
Kịch bản quán 30m²
Quán 30m² thường bố trí 6–8 bộ bàn ghế hoặc phối hợp bàn đôi với 1 bàn dài, dự kiến 18–28 chỗ ngồi tùy lối đi và quầy pha chế. Ngân sách nội thất cơ bản: bàn ghế 25–60 triệu, đèn – decor – phụ kiện 15–30 triệu, vận chuyển – lắp đặt – phát sinh 5–15 triệu. Không gộp chi phí thuê mặt bằng và thiết bị pha chế trong hạng mục này.
Kịch bản quán 50m²
Quán 50m² cần 10–12 bộ, khoảng 32–48 chỗ ngồi. Phân khúc tiết kiệm 55–80 triệu, phân khúc trung cấp 80–140 triệu cho bàn ghế. Tỷ lệ phối hợp lý là 70% bàn 2 người, 20% bàn 4 người và 10% bàn dài hoặc ghế điểm nhấn. Nếu bố trí thêm khu sofa, có thể tham khảo giá sofa Indochine để cân đối ngân sách.
Kịch bản quán 100m²
Quán 100m² thường triển khai 15–25 bộ, sức chứa 55–90 chỗ. Tham khảo thị trường hiện ghi nhận mức 80–150 triệu đồng cho bàn ghế và 30–60 triệu đồng cho decor, tùy vật liệu và mức độ thủ công. Ngân sách thay đổi mạnh theo tỷ lệ bàn ghế cao cấp, sofa và bàn nguyên tấm — nên chia thành ba mức cơ bản, cân bằng và cao cấp để so sánh.
Công thức phân bổ ngân sách
| Hạng mục | Tỷ lệ tham khảo | Nội dung |
|---|---|---|
| Bàn ghế | 55–65% | Bàn, ghế, sofa, đệm |
| Đèn và decor | 20–25% | Đèn, tranh, bình phong, phụ kiện |
| Vận chuyển và lắp đặt | 10–15% | Giao hàng, lắp ráp, điều chỉnh |
| Dự phòng | 5–10% | Hư hao, phát sinh, đổi layout |
Giá tham khảo 2026
Showcase Mẫu Bàn Ghế Cafe Indochine Best Seller

Bộ sưu tập bàn cafe Indochine và ghế Indochine tại xưởng Sơn Kim, phối chân tiện – lưng mây – sơn đen truyền thống.
Bộ bàn cafe ghế Matila BGC364
Bộ Bàn Cafe Indochine – Ghế Matila BGC364 là mẫu bàn đôi phù hợp góc cửa sổ hoặc khu check-in, với ghế Matila chân tiện tinh tế và bàn tròn phong cách Đông Dương. Vị trí sử dụng lý tưởng: bàn đôi cho khách trò chuyện, khu vực ánh sáng tự nhiên.
Bộ bàn ghế Caracole Beauty gỗ đen BGC221
Bộ Bàn Ghế Cafe Caracole Beauty Indochine Gỗ Đen BGC221 nổi bật với tone sơn đen đặc trưng, mang tính cổ điển và dễ phối với tường vàng kem hoặc mảng xanh ngọc — hai màu định danh của Indochine.
Bàn trụ lục bình mặt đá
Bàn Tròn Trụ Lục Bình BC94 tạo điểm nhấn thị giác mạnh ở khu vực trung tâm. Trụ lục bình là biểu tượng sung túc trong văn hóa Á Đông; mặt đá thuận tiện vệ sinh, chịu nhiệt tốt hơn mặt gỗ khi phục vụ đồ uống nóng.
Ghế Louis lưng mây gỗ nâu BGC226
Ghế Louis Có Tay Lưng Tựa Mây Gỗ Nâu Mới BGC226 kết hợp form ghế Louis cách tân với lưng mây đan thủ công — mây là vật liệu truyền thống tạo nên nhận diện Đông Dương, mang lại độ thoáng và vẻ thủ công không thể thay thế bằng vật liệu công nghiệp.
Bộ bàn ghế Louis Hoa Mai BGC254
Bộ Bàn Ghế Louis Hoa Mai có tay BGC254 phù hợp bàn dài 1m8 + 6 ghế cho nhóm khách đông hoặc không gian gia đình. Họa tiết bông mai chạm khắc mang ý nghĩa may mắn, thịnh vượng — chi tiết văn hóa thường thấy trên ghế Louis Việt hóa. Cấu hình cao cấp tương đương có mức tham khảo thị trường từ 27 triệu đồng trở lên.
Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Bàn Ghế Cafe Indochine
Kích thước và số lượng
Bàn tròn Ø80cm nặng và tốn vật liệu hơn Ø60cm khoảng 25–35%. Bàn dài 1m8 chênh giá 40–60% so với 1m2. Ghế có tay vịn thường đắt hơn ghế không tay vịn 15–25% do thêm gỗ và công tiện. Kích thước lớn còn kéo theo chi phí vận chuyển và đóng gói.
Hoa văn và độ phức tạp gia công
Chi tiết làm tăng giá gồm: chân tiện, chân lục bình, họa tiết kỷ hà đối xứng, họa tiết hoa mai – hoa sen, chạm khắc hoặc khảm thủ công. Cùng một mẫu ghế, phiên bản CNC có giá thấp hơn 20–30% so với thủ công hoàn toàn, còn dập khuôn công nghiệp lại rẻ hơn CNC 15–20% nhưng độ tinh xảo giảm rõ.
Kỹ thuật hoàn thiện
Sơn PU đơn màu là mức cơ bản. Sơn đen nhiều lớp, patina giả cổ, sơn lau thủ công và phủ bảo vệ chống ẩm đều làm tăng giá 10–30% tùy số lớp và thời gian xử lý bề mặt. Yêu cầu match màu mẫu riêng của quán cũng phát sinh chi phí do phải pha và test màu.
Số lượng đặt hàng
Đơn 10–20 bộ, đơn theo chuỗi hoặc đơn cùng kích thước – cùng màu thường được xưởng áp chính sách chiết khấu 8–15%. Đây là khoảng cần xác nhận theo từng thời điểm và từng xưởng, không nên xem là cam kết cố định trước khi có báo giá chính thức.
So Sánh Hàng Xưởng Và Hàng Thương Hiệu
| Tiêu chí | Hàng xưởng | Hàng thương hiệu |
|---|---|---|
| Giá | Linh hoạt hơn, tiết kiệm 20–40% do không qua trung gian | Cao hơn do chi phí showroom, vận hành |
| Tùy chỉnh | Dễ đổi kích thước, màu, vật liệu | Theo bộ sưu tập có sẵn |
| Số lượng lớn | Phù hợp triển khai đồng bộ cho chuỗi | Cần kiểm tra tồn kho, thời gian sản xuất |
| Bảo hành | Phụ thuộc hợp đồng cụ thể | Quy trình bảo hành thường rõ ràng |
| Kiểm soát chất lượng | Cần nghiệm thu kỹ tại xưởng | Tiêu chuẩn sản phẩm đồng bộ |
Giá tham khảo 2026
4 điểm phải yêu cầu báo giá chi tiết
Khi so sánh giá nội thất Indochine giữa các đơn vị, hãy yêu cầu báo giá tách bạch bốn hạng mục: (1) độ dày và loại gỗ, (2) loại mây hoặc vật liệu đan, (3) số lớp sơn và màu hoàn thiện, (4) phí vận chuyển – lắp đặt – VAT – bảo hành. Chỉ khi bóc tách rõ như vậy, chủ quán mới so sánh được đơn vị nào thực sự tối ưu.
Khi nào nên chọn xưởng sản xuất trực tiếp?
Xưởng trực tiếp là lựa chọn hợp lý khi cần đóng số lượng lớn, khi mặt bằng có kích thước đặc thù, khi muốn đồng bộ màu sơn giữa nhiều đợt và khi cần thay thế linh kiện hay đặt thêm sau này. Sơn Kim là xưởng sản xuất trực tiếp tại 88 Nguyễn Thị Kiêu, Q12, TP.HCM, hoạt động hơn 15 năm, chuyên bàn ghế Indochine cho quán cafe, nhà hàng, homestay và biệt thự.
Checklist Kiểm Tra Chất Lượng Trước Khi Nhận Hàng
15 điểm nghiệm thu bàn ghế cafe Indochine, áp dụng ngay tại xưởng trước khi ký biên bản bàn giao:
- Đối chiếu số lượng bàn và ghế với hợp đồng, đếm từng cái.
- Kiểm tra mã sản phẩm và mẫu đã duyệt — so ảnh và bản vẽ.
- Đo kích thước thực tế bàn bằng thước, sai số cho phép ±5mm.
- Đặt bàn xuống sàn phẳng để kiểm tra cập kênh; lắc nhẹ 4 góc.
- Rà tay mặt bàn để phát hiện nứt, phồng rộp hoặc gợn sóng.
- Quan sát thớ gỗ và các mối ghép finger-joint có khít không.
- Đẩy ngang chân bàn để kiểm tra độ chắc và vít ẩn.
- Ngồi thử từng ghế, lắc mạnh phần lưng và chân trước – sau.
- Đo chiều cao mặt ngồi (chuẩn 42–45cm) và cân bằng 4 chân.
- Kiểm tra tay vịn, tựa lưng và các điểm chịu lực khi tì.
- Soi nan mây có đều, bung mối hoặc sắc cạnh gây xước tay không.
- So màu sơn giữa các sản phẩm cùng lô dưới ánh sáng tự nhiên.
- Kiểm tra bề mặt sơn có lem, chảy, bọt khí hoặc mùi quá nồng không.
- Xem đệm, vải bọc và đường may có bị vênh, tuột chỉ không.
- Xác nhận biên bản bàn giao, thời hạn bảo hành, linh kiện thay thế.
Case Study Dự Toán Quán Cafe Indochine 50m²

Bố cục quán cafe Indochine 50m² với 10 bộ bàn ghế phân khúc trung cấp, cân bằng thẩm mỹ và ngân sách.
Thông tin giả định
Case study minh họa (không phải số liệu vận hành thực tế): diện tích 50m², 10 bộ bàn ghế, gồm 6 bộ 2 ghế + 1 bàn, 3 bộ 4 ghế + 1 bàn và 1 bàn dài 6 ghế. Phân khúc trung cấp, mục tiêu cân bằng giữa hình ảnh Đông Dương, độ bền F&B và chi phí. Bối cảnh triển khai tương tự nhiều quán cafe Indochine hạng vừa tại TP.HCM.
Phân bổ ngân sách minh họa
| Hạng mục | Ngân sách minh họa |
|---|---|
| Bàn ghế | 45–75 triệu đồng |
| Đèn và decor | 15–25 triệu đồng |
| Vận chuyển, lắp đặt | 5–10 triệu đồng |
| Dự phòng | 5–10 triệu đồng |
| Tổng nội thất cơ bản | 70–120 triệu đồng |
Giá tham khảo 2026
Kinh nghiệm thực tế: Trong hơn 15 năm sản xuất, chúng tôi từng thi công nhiều quán 50m² tại TP.HCM và các tỉnh lân cận. Bài toán khó nhất thường không phải giá mà là đồng bộ màu sơn đen giữa lô sản xuất tháng 3 và lô bổ sung tháng 10 khi quán mở rộng — chỉ xưởng lưu công thức pha màu và mẫu gỗ gốc mới xử lý được. Tương tự, khi khách yêu cầu chân lục bình mà mặt bằng có bậc thang, tổ thợ mộc phải chỉnh chiều cao chân từng bộ để giữ độ cân bằng mặt ngồi.
Nhận Báo Giá Bàn Ghế Cafe Indochine Theo Mặt Bằng
Để có báo giá bàn ghế cafe Indochine sát thực tế, chủ quán nên gửi trước: diện tích quán, bản vẽ mặt bằng, số chỗ ngồi mong muốn, chất liệu ưu tiên và bảng màu hoàn thiện. Báo giá theo layout giúp tránh mua thừa hoặc thiếu, tối ưu lối đi 60–75cm, đồng bộ kích thước và dễ dự toán chi phí vận chuyển – lắp đặt.
Liên hệ Sơn Kim — xưởng sản xuất trực tiếp để được tư vấn cấu hình, gửi mẫu tham khảo và nhận báo giá theo bản vẽ hoặc mặt bằng. Tham quan showroom 88 Nguyễn Thị Kiêu, Thới An, Q12, TP.HCM để trải nghiệm sản phẩm thực tế. Hotline: ☎ 0932 103 109.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Bàn Ghế Cafe Indochine
Giá bàn ghế cafe Indochine đã bao gồm VAT, vận chuyển và lắp đặt chưa?
Không mặc định. Người mua nên yêu cầu báo giá tách riêng giá sản phẩm, VAT 8–10%, phí vận chuyển và phí lắp đặt để so sánh chính xác giữa các đơn vị. Với đơn nội thành TP.HCM, một số xưởng miễn phí giao lắp.
Bàn ghế cafe Indochine giá rẻ có bền không?
Có thể bền nếu kết cấu mộng chắc, độ ẩm gỗ đạt 8–12% và lớp sơn PU hoàn thiện đủ 2–3 lớp. Giá thấp thường đến từ việc dùng gỗ cao su, gỗ ghép, mây nhựa PE hoặc thiết kế ít chi tiết chạm khắc, chứ không nhất thiết là chất lượng kém.
Phong cách Indochine ra đời khi nào?
Phong cách Indochine hình thành trong giai đoạn Pháp thuộc Đông Dương, khoảng từ cuối thế kỷ 19 đến giữa thế kỷ 20, gắn với hoạt động của kiến trúc sư Ernest Hébrard và các công trình biểu tượng như Bảo tàng Lịch sử TP.HCM. Đó là sự giao thoa giữa tân cổ điển Pháp và vật liệu, họa tiết Á Đông bản địa.
Nên chọn mây tự nhiên hay mây nhựa PE?
Mây tự nhiên phù hợp không gian đề cao vẻ thủ công, cần bảo quản khô ráo và có nhân sự vệ sinh cẩn thận. Mây nhựa PE dễ vệ sinh, đồng đều màu và bền hơn trong quán cafe có tần suất sử dụng cao, đặc biệt ở khu vực bàn ngoài trời hoặc gần cửa sổ.
Thời gian sản xuất và giao hàng mất bao lâu?
Phụ thuộc vào số lượng, mẫu có sẵn hay đặt đóng riêng, màu sơn và lịch xưởng. Mẫu có sẵn thường giao 5–10 ngày; đặt đóng theo bản vẽ khoảng 25–45 ngày. Đơn hàng số lượng lớn nên xác nhận tiến độ bằng văn bản trước khi đặt cọc.
Có nhận đóng theo kích thước và bản vẽ không?
Xưởng sản xuất trực tiếp thường nhận custom kích thước, màu sơn, chất liệu và kiểu chân theo yêu cầu. Cần duyệt bản vẽ kỹ thuật và mẫu màu (sample gỗ + sample sơn thật) trước khi ký lệnh sản xuất hàng loạt để tránh sai lệch.
Đặt từ 10–20 bộ có được chiết khấu không?
Nhiều xưởng áp dụng chính sách chiết khấu theo số lượng, thường trong khoảng 8–15%, nhưng mức cụ thể còn phụ thuộc vào mẫu, chất liệu và thời điểm đặt. Chủ quán nên yêu cầu báo giá bằng văn bản với ghi rõ mức chiết khấu, không nên xem đây là cam kết mặc định.
Tác giả: Kim Đặng Hoàng Sơn | CEO Nội Thất Sơn Kim — hơn 15 năm kinh nghiệm sản xuất bàn ghế cafe và nội thất Indochine tại TP.HCM.


