Bàn Cafe Chân Sắt Mặt Gỗ: Mẫu Tròn, Vuông Khung Sắt Sơn Tĩnh Điện
Bàn cafe chân sắt mặt gỗ là dòng bàn kết hợp hai bộ phận — khung/chân sắt hộp sơn tĩnh điện và mặt gỗ (tự nhiên hoặc công nghiệp) — hiện được dùng phổ biến nhất cho quán cafe kinh doanh nhờ độ bền cao, chịu lực tốt và giá hợp lý hơn bàn gỗ nguyên khối 30–50%. Đây cũng là dòng bàn linh hoạt nhất về phong cách, phù hợp từ industrial thô mộc đến minimalist tinh tế.
Bài viết được biên soạn bởi Kim Đặng Hoàng Sơn — CEO Nội Thất Sơn Kim, hơn 15 năm sản xuất trực tiếp bàn ghế cafe tại xưởng Q12, TP.HCM, đã tư vấn và giao hàng cho hàng nghìn quán cafe, homestay, chuỗi F&B tại miền Nam.
Tóm tắt nhanh 2026
- Khoảng giá tham khảo: 600.000 – 6.000.000 đ/bàn tùy chất liệu mặt và kiểu chân
- 2 nhóm mặt phổ biến: gỗ tự nhiên (me tây, cao su, tràm, óc chó) và gỗ công nghiệp (MDF/MFC phủ Melamine)
- Phù hợp: quán industrial, minimalist, vintage, khu ngoài trời có mái che
Bàn Cafe Chân Sắt Mặt Gỗ Là Gì? Cấu Tạo Và Ưu Nhược Điểm
Cấu tạo chi tiết
Một chiếc bàn cafe chân sắt mặt gỗ đạt chuẩn kinh doanh gồm 4 thành phần chính, mỗi thành phần đều có ngưỡng kỹ thuật tối thiểu để đảm bảo tuổi thọ 7–10 năm:
- Chân sắt: ống sắt hộp vuông/chữ nhật (phổ biến 25×25mm, 30×30mm) hoặc ống tròn, độ dày thành ống tối thiểu 1mm. Dưới mức này, chân bàn rất dễ móp méo khi khách vô ý va chạm hoặc khi kê chồng lên nhau lúc chuyển địa điểm.
- Lớp sơn tĩnh điện: độ dày tiêu chuẩn 60–80 micron. Sơn tĩnh điện bám vào bề mặt sắt bằng nguyên lý tĩnh điện rồi được sấy nhiệt ở 180–200°C, cho lớp phủ liền khối, khó bong khi va chạm nhẹ — bền hơn hẳn sơn dầu quét tay thông thường.
- Mặt gỗ: độ dày phổ biến 18–25mm, gỗ tự nhiên thường dày hơn (22–25mm) so với gỗ công nghiệp (18mm).
- Mối liên kết: bu-lông/ốc vít bắt xuyên từ khung sắt lên mặt gỗ. Đây là điểm cần siết lại sau 3–6 tháng sử dụng đầu tiên do gỗ co ngót nhẹ theo độ ẩm.

Cấu tạo bàn cafe chân sắt mặt gỗ: khung ống sắt hộp 1mm sơn tĩnh điện 60–80 micron kết hợp mặt gỗ dày 18–25mm.
Ưu điểm
- Độ bền vượt trội so với bàn gỗ nguyên khối chân gỗ — khung sắt chịu lực đều, không cong vênh theo thời tiết.
- Chống ẩm và mối mọt ở phần chân — sắt hoàn toàn miễn nhiễm mối mọt, khác với chân gỗ dễ hư ở phần tiếp xúc sàn ẩm.
- Dễ vệ sinh — cả bề mặt gỗ phủ PU/Melamine và khung sắt sơn tĩnh điện đều lau chùi nhanh bằng khăn ẩm.
- Giá thành hợp lý hơn bàn gỗ nguyên khối 100% khoảng 30–50%, do tiết kiệm chi phí gỗ ở phần chân.
- Dễ tháo lắp, đóng gói flat-pack — thuận tiện khi quán chuyển mặt bằng hoặc đặt lô lớn cho chuỗi.
Nhược điểm cần lưu ý
- Chân sắt dưới 1mm hoặc sơn không đạt chuẩn tĩnh điện dễ gỉ sét sau 1–2 mùa mưa nếu dùng ngoài trời.
- Mặt MDF/MFC không phủ Melamine hoặc cạnh không bọc kín sẽ phồng rộp khi bị cà phê, nước đá đổ ra.
- Mối hàn kém chất lượng (không đều, có bọt khí) có thể gãy sau 2–3 năm sử dụng cường độ cao.
Nếu bạn còn phân vân giữa bàn khung sắt và bàn gỗ nguyên khối chân gỗ, có thể so sánh trực tiếp với dòng bàn cafe gỗ me tây, cao su, thông để cân nhắc ngân sách và concept quán.
Phân Loại Bàn Cafe Khung Sắt Mặt Gỗ Theo Kiểu Chân
Đây là phần quan trọng nhất khi chọn bàn cafe khung sắt cho quán — mỗi kiểu chân có tải trọng, phong cách và giá khác nhau rõ rệt.
Chân hairpin (càng cua)
Cấu tạo 2–3 thanh sắt đan chéo hình chữ V ngược, gợi phong cách vintage/mid-century. Tải trọng 80–120kg, phù hợp bàn nhỏ dưới Ø60cm cho quán retro, minimalist. Không nên dùng cho bàn mặt gỗ nguyên tấm nặng trên 15kg.
Chân trụ đơn (pedestal)
Một trụ sắt trung tâm, đế loe rộng để giữ thăng bằng. Ưu điểm lớn nhất là dễ lau dọn sàn — không có 4 chân vướng chổi. Phù hợp bàn tròn, quán diện tích nhỏ, co-working cafe.
Chân 4 chân rời
Kiểu cổ điển nhất, 4 chân sắt bắt vít vào 4 góc mặt bàn. Chịu lực cao nhất trong nhóm chân rời (120–180kg), đóng gói flat-pack tiết kiệm chi phí vận chuyển — lựa chọn số 1 cho chuỗi cần đồng bộ và thay đổi layout thường xuyên.
Chân chữ U / giằng ngang
Khung sắt liền khối dạng chữ U hoặc có thanh giằng ngang gia cố. Phong cách industrial rõ nét, chịu lực 150–200kg, hợp khu vực đông khách hoặc ngoài trời có mái che.
Bàn cafe khung sắt toàn phần
Toàn bộ khung đỡ mặt bàn đều bằng sắt hàn liền khối. Kết cấu chịu lực cao nhất (trên 200kg), dùng cho concept industrial nhà xưởng hoặc bàn dài cộng đồng (communal table).

5 kiểu chân bàn cafe khung sắt phổ biến: hairpin, trụ đơn, 4 chân rời, chữ U và khung sắt toàn phần.
Bảng so sánh kiểu chân × tải trọng × phong cách × giá
| Kiểu chân | Tải trọng | Phong cách phù hợp | Giá tham khảo 2026 |
|---|---|---|---|
| Hairpin (càng cua) | 80–120kg | Vintage, retro, minimalist | 600.000 – 1.500.000 đ/bàn |
| Trụ đơn (pedestal) | 100–150kg | Minimalist, co-working | 700.000 – 1.800.000 đ/bàn |
| 4 chân rời | 120–180kg | Cổ điển, đa phong cách | 500.000 – 1.400.000 đ/bàn |
| Chữ U / giằng ngang | 150–200kg | Industrial, ngoài trời | 800.000 – 2.200.000 đ/bàn |
| Khung sắt toàn phần | 200kg+ | Industrial, nhà xưởng | 1.200.000 – 3.000.000 đ/bàn |
Giá tham khảo 2026.
Xem thêm mẫu thực tế cùng ghế đồng bộ tại bàn ghế cafe khung sắt mặt gỗ BGC111 — set bàn + 2 ghế phổ biến cho quán 30–60m².
Bàn Gỗ Chân Sắt Cafe — Phân Loại Theo Chất Liệu Mặt
Khi nói đến bàn gỗ chân sắt cafe, chất liệu mặt gỗ quyết định 60–70% cảm quan thẩm mỹ và tuổi thọ của bàn.
Mặt gỗ tự nhiên (me tây, óc chó, tràm, cao su)
Vân gỗ độc bản, độ bền cao khi tẩm sấy đạt chuẩn độ ẩm ≤12% theo tiêu chuẩn kỹ thuật gỗ nội thất Việt Nam (TCVN). Giá tham khảo 1.500.000 – 3.500.000 đ/bàn tùy loại — me tây và óc chó cao hơn cao su, tràm khoảng 30–50%. Ở phân khúc quán trung cấp, gỗ me tây phổ biến nhất vì cân bằng tốt giữa vân đẹp và chi phí.
Mặt gỗ công nghiệp (MDF/MFC phủ Melamine)
Giá dưới 1.500.000 đ/bàn, phù hợp quán mới mở ngân sách hạn chế hoặc cần đặt số lượng lớn đồng đều màu sắc 100%. Bắt buộc chọn loại đã phủ Melamine và bọc cạnh PVC/ABS — nếu không, mép bàn sẽ hút ẩm và phồng rộp chỉ sau vài tháng khi khách làm đổ đồ uống.
Mẹo phân biệt gỗ tự nhiên và gỗ công nghiệp
- Quan sát vân gỗ ở cạnh bàn — gỗ tự nhiên có vân chạy xuyên từ mặt xuống cạnh; gỗ công nghiệp có vân in lặp lại theo module.
- Gõ nhẹ lên mặt bàn — gỗ tự nhiên phát âm đặc, gỗ công nghiệp âm rỗng hơn.
- Kiểm tra cạnh bàn — gỗ công nghiệp có viền dán cạnh, nhìn kỹ sẽ thấy đường ghép.
- Yêu cầu chứng từ nguồn gốc và phiếu đo độ ẩm khi đặt lô lớn.
Tham khảo thêm các loại mặt gỗ nguyên tấm đang bán tại bàn cafe gỗ me tây, cao su, thông.
Bàn Cafe Chân Sắt Mặt Gỗ Tròn — Lựa Chọn Tối Ưu Diện Tích
Bàn cafe chân sắt mặt gỗ tròn là lựa chọn số 1 cho quán dưới 30m² vì không góc cạnh → tối ưu lối đi hẹp, giảm va chạm khi nhân viên bưng đồ. Bàn tròn cũng tạo cảm giác thân mật hơn khi khách ngồi đối diện, phù hợp mô hình cafe kèm chuyện trò, hẹn hò.
Kích thước phổ biến và số khách tương ứng
| Đường kính | Số khách phù hợp | Không gian gợi ý |
|---|---|---|
| Ø50cm | 1–2 người | Góc cửa sổ, ban công, bàn cafe mini |
| Ø60cm | 2 người | Quán chuẩn trong nhà, dưới 30m² |
| Ø70cm | 2–3 người | Quán trung bình, co-working cafe |
| Ø80cm | 4 người | Quán lớn, nhóm bạn |
Giá tham khảo 2026.
Chiều cao chuẩn cho bàn tròn cafe là 70–73cm với vóc dáng người Việt (thấp hơn chuẩn châu Âu 75cm khoảng 2–5cm để tay khách đặt trên mặt bàn không bị mỏi vai).

Bàn cafe chân sắt mặt gỗ tròn Ø60cm — kích thước phổ biến nhất cho quán dưới 30m².
Mẫu đang bán chạy nhất phân khúc tròn: Bàn Cafe Tròn Chân Sắt BC43 — chân trụ đơn, mặt gỗ cao su ghép, cao 72cm.
Bàn Cafe Chân Sắt Hình Sao — Thiết Kế Độc, Lạ
Bàn cafe chân sắt hình sao có cấu tạo chân chữ X hoặc dạng ngôi sao 4–5 cạnh tỏa từ tâm trụ, các thanh sắt được hàn hoặc bắt vít đối xứng.
Nguyên lý phân tán lực
Thiết kế tỏa cạnh giúp phân tán trọng lực đều ra toàn bộ diện tích mặt bàn, giảm áp lực tập trung tại một điểm. Đây là lý do bàn chân hình sao thường ổn định hơn chân trụ đơn dù cùng độ dày sắt — đặc biệt quan trọng với mặt bàn tròn Ø70cm trở lên.
Phong cách phù hợp: hiện đại, trẻ trung, retro nhẹ — hay thấy ở bàn bar, concept cafe check-in.
So sánh chân hình sao vs hairpin vs trụ đơn
| Tiêu chí | Chân hình sao | Chân hairpin | Chân trụ đơn |
|---|---|---|---|
| Độ ổn định | Cao (phân tán lực đều) | Trung bình | Cao (đế loe rộng) |
| Tải trọng | 100–150kg | 80–120kg | 100–150kg |
| Phong cách | Hiện đại, retro nhẹ | Vintage, mid-century | Minimalist |
| Giá tham khảo 2026 | 700.000 – 1.800.000 đ/bàn | 600.000 – 1.500.000 đ/bàn | 700.000 – 1.800.000 đ/bàn |
Giá tham khảo 2026.
Xem mẫu concept độc đáo: Mẫu bàn cà phê đẹp BC56 — mẫu bàn ghế cafe độc đáo.
Bàn Cafe Chân Sắt Mặt Gỗ Theo Phong Cách Thiết Kế
Industrial: khung sắt thô sơn đen/xám, mặt gỗ tràm hoặc pallet tái chế, tông tối. Kết hợp tường gạch trần, đèn Edison, sàn bê tông mài.
Vintage/Retro: chân hairpin hoặc chân gang đúc, mặt gỗ me tây/óc chó tông ấm. Phù hợp cafe rang xay thủ công, cafe sách.
Minimalist: chân trụ đơn mảnh sơn trắng/đen matte, mặt gỗ sáng màu (sồi Nga, thông), ít chi tiết trang trí.
Gợi ý phối ghế:
- Bàn sắt + ghế sắt: đồng bộ industrial thuần.
- Bàn sắt + ghế gỗ: cân bằng chắc chắn và ấm — phù hợp đa số quán phổ thông.
- Bàn sắt + ghế mây: điểm nhấn tropical/rustic cho khu ngoài trời có mái che.

Bàn cafe chân sắt mặt gỗ phối theo phong cách industrial (khung đen, gỗ tối) và minimalist (chân mảnh, gỗ sáng màu).
Bàn Cafe Chân Sắt Mặt Gỗ Ngoài Trời / Sân Vườn
Không gian ngoài trời có yêu cầu kỹ thuật khắt khe hơn hẳn trong nhà:
- Sơn tĩnh điện dày tối thiểu 60 micron — mức tối thiểu tuyệt đối, khuyến nghị 80 micron cho khu mưa tạt.
- Với vị trí mưa tạt trực tiếp, nên chọn inox 304 thay vì sắt sơn tĩnh điện — sắt sơn dễ gỉ tại mép sơn và mối hàn chỉ sau 1 mùa mưa.
- Mặt bàn: ưu tiên gỗ composite (không co ngót, chịu UV) hoặc gỗ lim/teak đã tẩm sấy và phủ 2 lớp PU ngoài trời. Không dùng me tây/óc chó ngoài trời — nứt và bạc màu sau 6 tháng.
- Chân tăng chỉnh: đế cao su/nhựa có ốc vặn điều chỉnh 5–15mm để bù nền gạch không đều, tránh cập kênh khi khách đặt ly.
Bảng Giá Bàn Cafe Chân Sắt Mặt Gỗ Tham Khảo 2026
Dưới 1.500K: mặt MDF/MFC phủ Melamine + chân sắt sơn tĩnh điện cơ bản. Phù hợp quán mới mở ngân sách hạn chế, đặt lô đồng bộ.
1.500K – 3.000K: mặt gỗ tự nhiên (cao su, tràm) + chân sắt cao cấp (sơn dày, đa dạng hairpin/chữ X/hình sao). Phù hợp quán trung cấp, chuỗi cân bằng thẩm mỹ – chi phí.
Trên 3.000K: mặt me tây/óc chó nguyên khối + chân sắt/inox thiết kế riêng. Phù hợp concept cao cấp, specialty coffee, flagship.
| Phân khúc | Chất liệu | Giá tham khảo 2026 |
|---|---|---|
| Dưới 1.500K | Mặt MDF/MFC + chân sắt cơ bản | 600.000 – 1.500.000 đ/bàn |
| 1.500K – 3.000K | Mặt gỗ tự nhiên (cao su, tràm) + chân sắt cao cấp | 1.500.000 – 3.000.000 đ/bàn |
| Trên 3.000K | Mặt me tây/óc chó nguyên khối + chân sắt/inox thiết kế riêng | 3.000.000 – 6.000.000+ đ/bàn |
Giá tham khảo 2026, liên hệ Nội Thất Sơn Kim để nhận báo giá chính xác: ☎ 0932 103 109
Lưu ý: giá dao động theo số lượng — đặt lẻ 1–5 bàn thường cao hơn 10–20% so với đặt lô 10–20 bàn trở lên (chi phí vận chuyển và gia công lô lớn được tối ưu).
Kích Thước Chuẩn Và Cách Bố Trí Bàn Theo Diện Tích Quán
Chiều cao chuẩn 72–75cm, kích thước mặt bàn theo số khách:
| Số khách | Kích thước mặt bàn | Hình dạng |
|---|---|---|
| 2 người | Ø60cm hoặc 60×60cm | Tròn, vuông |
| 4 người | Ø80cm hoặc 80×80cm | Tròn, vuông, chữ nhật |
Với vóc dáng người Việt, nên ưu tiên chiều cao 70–73cm thay vì 75cm chuẩn châu Âu, trừ khi quán phục vụ nhiều khách nước ngoài.
Quy tắc 1,5m²/khách: mỗi bàn (gồm ghế + khoảng lưu thông) chiếm trung bình 1,5–1,8 m². Khoảng cách tối thiểu giữa 2 bàn liền kề: 60–80cm để nhân viên và khách di chuyển thoải mái.
Ví dụ ứng dụng: quán 30m² trừ quầy bar và lối đi chính còn khoảng 20m² sử dụng → kê được 10–12 bàn vuông 60×60cm. Bạn có thể tham khảo kích thước bàn cafe chuẩn để có bảng chi tiết theo từng dạng mặt bằng.
Hướng Dẫn Chọn Mua Cho Chủ Quán
Chọn theo phong cách quán đã định hình trước, rồi mới chọn kiểu chân và chất liệu mặt — tránh mua đẹp riêng lẻ nhưng không đồng bộ tổng thể.
Chọn theo ngân sách & số lượng: đặt dưới 10 bàn nên chọn mẫu có sẵn để tiết kiệm thời gian; đặt lô B2B trên 10–20 bàn nên làm việc trực tiếp với xưởng để được giá tốt và đồng bộ 100% màu sắc/kích thước.
Checklist kiểm tra chất lượng khi nhận hàng lô:
- Đo độ dày ống sắt bằng thước kẹp — tối thiểu 1mm.
- Mối hàn đều, không có vết rỗ hoặc bọt khí.
- Lớp sơn tĩnh điện phủ đều, không bong khi cạo nhẹ bằng móng tay.
- Mặt gỗ không vết nứt sâu, gỗ tự nhiên độ ẩm ≤12%.
- Yêu cầu xem mẫu thực tế tại xưởng trước khi chốt đơn lô lớn.
Kinh nghiệm thực tế từ xưởng Sơn Kim: năm 2024, chúng tôi hoàn thiện đơn hàng 42 bàn chân hairpin + mặt cao su ghép Ø60cm cho một chuỗi cafe 3 chi nhánh tại TP.HCM. Sau 14 tháng vận hành cường độ cao (12–14 tiếng/ngày), khảo sát cho thấy 100% khung sắt còn nguyên lớp sơn tĩnh điện, chỉ 3/42 mặt bàn cần chà nhám và phủ PU lại phần cạnh do khách kéo ghế va vào — tuổi thọ thực tế ước tính 7–10 năm nếu bảo dưỡng đúng cách. Bài học rút ra: đầu tư đúng độ dày sắt 1,2mm và sơn tĩnh điện 70 micron ngay từ đầu tiết kiệm hơn nhiều so với sửa chữa sau 2–3 năm. Theo Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFOREST), gỗ nội thất đạt chuẩn độ ẩm ≤12% có tuổi thọ trung bình cao hơn 40–60% so với gỗ chưa tẩm sấy đủ chuẩn — con số này khớp với quan sát thực tế của xưởng.
Lỗi thường gặp: chân sắt mỏng dưới 1mm; mặt MDF không phủ chống ẩm; mua theo hình catalogue không đo mặt bằng; bỏ qua bảo hành (nên yêu cầu tối thiểu 12 tháng cho lỗi kết cấu).
Bộ Sưu Tập Bàn Cafe Chân Sắt Mặt Gỗ Đang Bán
Xưởng Sơn Kim hiện sản xuất và sẵn hàng đa dạng theo hình dạng (tròn/vuông/chữ nhật), kiểu chân (hairpin/trụ đơn/4 chân rời/chữ U/hình sao), chất liệu mặt (cao su, tràm, me tây, sồi Nga, MDF Melamine) và mọi mức giá từ 600K đến trên 5.000K/bàn.
Bạn đang cần tư vấn chọn mẫu bàn cafe chân sắt mặt gỗ phù hợp với phong cách và ngân sách quán? Đội ngũ Nội Thất Sơn Kim — xưởng sản xuất trực tiếp tại 88 Nguyễn Thị Kiêu, Q12, TP.HCM — hỗ trợ tư vấn miễn phí, báo giá theo số lượng và giao lắp toàn quốc. Liên hệ ngay: ☎ 0932 103 109 hoặc gửi yêu cầu qua trang liên hệ để nhận báo giá trong 24h.
Xem toàn bộ danh mục bàn cafe tại website Sơn Kim để so sánh thêm các dòng bàn mặt đá, mặt kính, mặt gỗ nguyên khối.
Câu Hỏi Thường Gặp
1. Bàn chân sắt mặt gỗ có bền không, dùng được bao lâu?
Nếu chân sắt dày ≥1mm, sơn tĩnh điện 60–80 micron và mặt gỗ xử lý đúng chuẩn độ ẩm ≤12%, bàn có thể dùng 7–15 năm trong môi trường kinh doanh cường độ cao — bền hơn đáng kể so với bàn gỗ nguyên khối không chân sắt.
2. Có nên chọn mặt gỗ công nghiệp cho quán ngân sách thấp?
Có, nếu ưu tiên tiết kiệm chi phí và đặt lô lớn cần đồng bộ màu. Bắt buộc chọn loại phủ Melamine hoặc bọc cạnh PVC/ABS và tránh đặt ở khu ngoài trời hoặc dễ đổ nước.
3. Chân sắt sơn tĩnh điện bao lâu thì cần sơn lại?
Trong nhà: 5–10 năm không cần sơn lại. Ngoài trời tiếp xúc mưa nắng: kiểm tra mỗi 6 tháng và xịt chống gỉ bổ sung 1 lần/năm để kéo dài tuổi thọ.
4. Đặt số lượng lớn có được giảm giá và hỗ trợ giao lắp không?
Có. Đặt lô từ 10–20 bàn trở lên thường được ưu đãi 10–20% so với giá lẻ, kèm hỗ trợ giao lắp tận nơi. Riêng khu vực TP.HCM, Sơn Kim giao lắp miễn phí.
5. Bàn cafe chân sắt hình sao có ổn định như chân 4 chân rời không?
Ổn định tương đương ở mặt bàn Ø60–Ø80cm nhờ nguyên lý phân tán lực đều. Với mặt bàn nặng trên 20kg hoặc đường kính trên Ø90cm, chân 4 chân rời hoặc khung sắt toàn phần vẫn là lựa chọn an toàn hơn.
6. Có nên tự đặt gia công lẻ chân sắt và mua mặt gỗ riêng để tiết kiệm?
Không khuyến nghị với đơn trên 5 bàn. Sai lệch kích thước 2–3mm giữa lỗ khoan chân sắt và mặt gỗ khiến bàn bị vênh, phải khoan lại — chi phí sửa cao hơn phần tiết kiệm.
7. Bảo hành tiêu chuẩn cho bàn cafe chân sắt mặt gỗ là bao lâu?
Tối thiểu 12 tháng cho lỗi kết cấu (mối hàn, bong sơn tĩnh điện diện rộng, nứt mặt gỗ do tẩm sấy không đạt). Xưởng uy tín thường bảo hành 18–24 tháng.
Tác giả: Kim Đặng Hoàng Sơn — CEO Nội Thất Sơn Kim. Nguồn tham khảo tiêu chuẩn gỗ nội thất: Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFOREST). Giá trong bài là mức tham khảo thị trường 2026, có thể dao động theo số lượng đặt hàng và biến động nguyên vật liệu — vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác cho dự án của bạn.
- Bài viết cùng danh mục
- Bàn Tròn Gỗ Cafe: Mẫu Đường Kính 60-70cm Gỗ Me Tây, Thông, Cao Su
- Bàn Cafe Sắt: Mẫu Chân Sắt Đen Sơn Tĩnh Điện Decor Cho Quán
- Bàn Cafe Chân Sắt Mặt Đá: Mẫu Marble, Ceramic Sang Trọng Cho Quán
- Bàn Cafe Gỗ Nguyên Tấm: Mẫu Me Tây, Gỗ Tự Nhiên Nguyên Khối Giá Xưởng
- Bàn Cafe Mặt Đá: Mẫu Marble, Ceramic, Đá Tự Nhiên & Cách Chọn Chân Bàn
- Bàn Cafe Gỗ: Mẫu Gỗ Cao Su, Me Tây, Thông & Cách Chọn Theo Quán
- Bàn Cafe Ngoài Trời: Chất Liệu Nào Chịu Mưa Nắng Tốt Nhất?


