Bàn Tròn Gỗ Cafe: Mẫu Đường Kính 60-70cm Gỗ Me Tây, Thông, Cao Su

Bàn tròn gỗ cafe đường kính 60–70cm với mặt gỗ me tây, chân sắt sơn tĩnh điện – mẫu bán chạy tại xưởng Sơn Kim.
Bạn có thể chọn bàn tròn gỗ cafe theo ba tiêu chí chính: mặt gỗ (me tây, thông, cao su, sồi), đường kính (Ø45–100cm) và kiểu chân (trụ giữa, chữ X, chân sắt sơn tĩnh điện). Xưởng Sơn Kim nhận phối mặt gỗ với chân riêng theo yêu cầu, tùy mã và tùy độ dày mặt bàn – cần xác nhận trước khi đặt.
Giá trên website đang hiển thị dạng “Liên hệ” cho từng mã. Các khoảng giá thị trường trong bài chỉ là mức tham khảo giúp bạn lập ngân sách, không phải giá bán của Sơn Kim. Để nhận báo giá chính xác theo cấu hình, vui lòng gửi kích thước và số lượng qua danh mục bàn cafe hoặc gọi hotline.
Các mẫu bàn gỗ tròn cafe theo nhu cầu sử dụng
Sơn Kim đang bán một số nhóm bàn tròn gỗ cafe phổ biến. Dưới đây là ba nhóm có đủ dữ liệu để bạn đối chiếu trước khi hỏi báo giá.
Bàn tròn cafe gỗ me tây: Mặt nguyên tấm hay mặt ghép?
Gỗ me tây (Samanea saman) là dòng mặt gỗ cao cấp nhất trong danh mục. Xưởng chia thành hai nhóm cấu tạo:
Mặt nguyên tấm: xẻ từ một khúc gỗ, giữ nguyên vân “lốc xoáy” đặc trưng và mép tự nhiên (live edge). Ø60cm dày 4–5cm là kích thước phổ biến; mỗi chiếc có vân và sắc độ khác nhau nên khi bán, chúng tôi ghi mã riêng của chiếc bàn cụ thể trong ảnh.
Mặt ghép thanh: ghép nhiều thanh me tây theo chiều dọc, đường ghép nhìn rõ ở cạnh bàn. Đồng đều màu hơn, phù hợp khi đặt số lượng lớn cho chuỗi.
Không dùng chữ “nguyên khối” cho mặt ghép. Nếu bạn muốn xem sâu hơn dòng này, tham khảo bàn cafe gỗ me tây nguyên khối.

Cạnh bàn me tây nguyên tấm dày 5cm – vân gỗ liền mạch, không có đường ghép.
Bàn tròn cafe gỗ thông cho quán nhỏ
Bàn tròn cafe gỗ thông phù hợp quán diện tích 20–50m² đi hướng vintage, rustic. Mẫu đang có: Ø50–70cm, chiều cao 72–75cm, mặt ghép thanh thông nhập khẩu, phủ PU mờ hoặc dầu lau.
So với gỗ cao su, mặt thông vân nổi rõ hơn, có mắt gỗ tự nhiên, màu ngả vàng nhẹ. Gỗ cao su đồng đều màu hơn, phù hợp khi chủ quán muốn 20–30 bàn nhìn giống nhau.
Về khả năng chịu ẩm: lớp PU 2 thành phần chống thấm tốt hơn dầu lau, nhưng vẫn cần lau khô nước đọng trong 5–10 phút. Không có mẫu bàn gỗ thông nào chúng tôi cam kết dùng ngoài trời liên tục – tất cả đều khuyến nghị đặt trong nhà hoặc khu có mái che.
Bàn tròn gỗ cafe chân sắt cho phong cách industrial
Nhóm chân sắt sơn tĩnh điện được ưa chuộng cho quán industrial, take-away và cafe hiện đại. Kiểu chân đang bán gồm chân trụ giữa (đế tròn Ø35–45cm) và chân chữ X.
Xem chi tiết Bàn Cafe Tròn Chân Sắt BC43 để đối chiếu ảnh thật, vị trí bắt vít và đường kính đế chân. Cần kiểm tra trang sản phẩm để xác nhận vật liệu mặt (mặt gỗ tự nhiên, gỗ ghép hay mặt phủ) trước khi đặt – tên “chân sắt” không tự động có nghĩa là mặt gỗ me tây.
Một mẫu tham khảo khác cho phong cách độc đáo: Mẫu bàn cà phê đẹp BC56.
Chọn chất liệu mặt và kiểu chân
So sánh gỗ me tây, thông, cao su và sồi
| Loại mặt gỗ | Vân & độ đồng đều | Cấu tạo đang cung cấp | Hoàn thiện phổ biến | Tình huống phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| Me tây | Vân xoáy đậm, mỗi tấm khác nhau | Nguyên tấm hoặc ghép thanh | PU bóng mờ, dầu lau | Cafe cao cấp, homestay, muốn từng bàn “độc bản” |
| Thông | Vân nổi, có mắt gỗ, màu vàng nhạt | Ghép thanh nhập khẩu | PU mờ, dầu lau | Quán nhỏ vintage, rustic, ngân sách vừa |
| Cao su | Vân mịn, màu sáng đồng đều | Ghép thanh (finger joint) | PU màu walnut, teak, natural | Chuỗi cafe cần 20+ bàn giống nhau |
| Sồi (Nga/Mỹ) | Vân dài, tia gỗ đặc trưng | Ghép thanh, tham chiếu theo mẫu | PU mờ | Không gian sang trọng, cần xác nhận có mẫu |
Sơn Kim làm chính gỗ cao su, sồi Nga, tần bì tại xưởng; me tây và thông nhận theo đơn. Xem thêm dòng bàn cafe gỗ me tây, cao su, thông để đối chiếu ảnh cạnh và mặt dưới thực tế.
Mặt gỗ tự nhiên hay MDF, plywood phủ vân gỗ?
| Tiêu chí | Gỗ tự nhiên | MDF/Plywood phủ vân |
|---|---|---|
| Lõi | Gỗ nguyên khối/ghép | Ván ép công nghiệp |
| Bề mặt | Vân thật, có thể chà lại | Lớp melamine/veneer dán |
| Xử lý mép | Bo cạnh gỗ, sơn PU | Dán chỉ PVC, dễ bong nếu ngấm nước |
| Sửa/thay mặt | Chà nhám, sơn lại được | Thay cả mặt |
| Điều kiện bảo hành | Xác nhận theo mã | Xác nhận theo mã |
Không gọi mặt MDF hoặc plywood phủ vân là “gỗ tự nhiên”. Khi báo giá, chúng tôi luôn ghi rõ cấu tạo lõi để bạn so sánh đúng.
Chọn chân bàn theo ghế và cách kê
Chân trụ giữa cho khoảng để chân thoải mái, dễ kéo ghế ra vào – phù hợp bàn Ø60–70cm với 2 ghế. Cần đế Ø35cm trở lên để đủ vững khi khách tì tay.
Chân chữ X hoặc 4 chân vững hơn trên sàn không phẳng nhưng vướng chân người ngồi ở vị trí góc – phù hợp bàn Ø80cm trở lên.
Chân sắt tại xưởng dùng sơn tĩnh điện (không phải sơn dầu), độ dày ống thép 1.2–2mm tùy mẫu. Bạn nên thử trực tiếp với loại ghế dự định mua để đánh giá độ vững, không đánh giá qua ảnh sản phẩm.

Chân trụ giữa đế Ø40cm – phối với mặt gỗ cao su Ø60cm, phù hợp cafe industrial.
Bàn tròn cafe đường kính 60cm và các cỡ khác
Chọn đường kính, số ghế và chiều cao
Bàn tròn cafe đường kính 60cm là kích thước phổ biến nhất cho quán Việt Nam – vừa 2 ghế thông thường, tiết kiệm mặt bằng.
| Đường kính | Cách thử tại quán | Điều cần xác nhận |
|---|---|---|
| Ø45–55cm | 1–2 người, đặt ly & đồ gọn | Đủ chỗ cho ly, đĩa, điện thoại? |
| Ø60cm | Thử với 2 ghế thông thường | Ghế có tay vịn hay chân bàn có vướng? |
| Ø70–80cm | 3–4 ghế | Khi đủ khách còn khoảng kéo ghế? |
| Ø100cm+ | Nhóm 5–6 người | Có cần bàn lớn hay ghép bàn nhỏ tiện hơn? |
Chiều cao chuẩn 72–75cm cho ghế thường; 40–45cm cho bàn sofa thấp. Số ghế là gợi ý để thử, không phải sức chứa bảo đảm. Trang tham khảo kích thước bàn cafe chuẩn của Sơn Kim nêu chi tiết Ø50–60cm cho 2 người và Ø70–80cm cho 4 người.
Bố trí bàn theo diện tích khu đặt bàn thực tế
Sau khi trừ quầy pha chế, lối đi và khu vệ sinh, đo lại khu đặt bàn thực tế rồi mới tính số bàn. Với bàn Ø60cm + ghế rộng 45cm, cần chừa 60–70cm mỗi bên để kéo ghế và phục vụ.
Ví dụ minh họa: khu đặt bàn 4m × 5m (20m²) sau khi trừ lối đi 1m thường kê được 8–10 bàn Ø60cm với 2 ghế/bàn. Không có công thức cố định “1m² được X bàn” – phụ thuộc hình dáng mặt bằng, cột và cửa.

Sơ đồ minh họa bố trí bàn Ø60cm trên khu đặt bàn 4×5m, chừa lối đi 1m.
Giá bàn tròn gỗ cafe và cách đặt mua
Bảng khoảng giá tham khảo thị trường Việt Nam 2026
Giá tham khảo 2026, liên hệ Nội Thất Sơn Kim để nhận báo giá chính xác: ☎ 0932 103 109
| Cấu hình tham khảo | Khoảng giá dự trù/bàn | Ranh giới cần ghi rõ |
|---|---|---|
| Bàn tròn phổ thông, mặt gỗ công nghiệp, chân cơ bản | 300.000–700.000đ | Không phải bàn mặt gỗ tự nhiên |
| Bàn chân sắt, mặt gỗ hoặc phủ vân gỗ tùy mẫu | 600.000–1.800.000đ | Phải hỏi rõ vật liệu mặt trước khi so |
| Bàn gỗ tự nhiên phổ thông (thông, cao su) | 800.000–2.500.000đ | Xác nhận mặt ghép/nguyên tấm, độ dày, chân |
| Bàn me tây nguyên tấm Ø60cm | Xin giá theo chiếc | Theo độ dày, hoàn thiện và chân đi kèm |
Ba khoảng đầu là mức dự trù thị trường, không phải giá niêm yết của Sơn Kim. Với me tây nguyên tấm, một mặt bàn Ø60cm dày 5cm từng được công bố ở mức ~1,5 triệu đồng năm 2023 (chỉ mặt bàn, chưa gồm chân); dữ liệu cũ và không đủ cơ sở để suy ra giá bàn hoàn chỉnh năm 2026.
Mọi báo giá theo mã cần chỉ rõ tính cho mặt bàn hay bàn hoàn chỉnh, đã bao gồm vận chuyển và lắp đặt hay chưa.
Đặt bàn số lượng lớn cho quán hoặc chuỗi
Quy trình đặt đơn dự án tại Sơn Kim: gửi mặt bằng và số lượng → chọn cấu hình và làm mẫu thử → chốt vật liệu, màu, kích thước → xác nhận báo giá và tiến độ → kiểm tra hàng, giao lắp.
Với mặt gỗ tự nhiên (đặc biệt me tây), bạn nên duyệt mẫu vân/màu tại xưởng trước khi đặt 20 bàn trở lên. Mức ưu đãi số lượng, sai số sản xuất và bảo hành sẽ được xác nhận theo từng đơn cụ thể.
Checklist 10 điểm trước khi chốt đơn
- Xác nhận mã sản phẩm của mẫu đã xem.
- Giá tính cho mặt bàn hay cả bàn?
- Đường kính và chiều cao thành phẩm (đã tính chân).
- Vật liệu mặt: nguyên tấm hay ghép?
- Ảnh cạnh, mặt dưới và chi tiết liên kết chân.
- Tên/mô tả lớp hoàn thiện (PU mờ, PU bóng, dầu lau…).
- Thử với đúng loại ghế dự định mua.
- Độ vững trên sàn tương tự sàn quán.
- Phí giao, lắp, tiến độ và phạm vi bảo hành.
- Với đơn nhiều bàn: cách duyệt màu/vân và mẫu nghiệm thu.
Chọn theo mô hình quán và bảo quản
Quán nhỏ, sân vườn, rooftop: Lọc mẫu nào?
Quán nhỏ trong nhà: bắt đầu từ diện tích thực, thử bàn Ø60cm với 2 ghế.
Khu có mái che (sân vườn có mái): hỏi rõ khả năng chịu nước hắt và cách cất bàn khi mưa. Mặt gỗ tự nhiên phủ PU 2K chịu ẩm tốt hơn dầu lau nhưng vẫn cần bảo dưỡng định kỳ.
Rooftop, sân trực tiếp nắng mưa: chỉ giới thiệu mẫu được xác nhận phù hợp – không phải cứ “chân sắt sơn tĩnh điện” là dùng ngoài trời liên tục được, vì mặt gỗ tự nhiên sẽ nứt, cong nếu không có mái.
Vệ sinh mặt gỗ và xử lý khi bàn bị ẩm
Lau hằng ngày bằng khăn ẩm vắt kiệt, tránh dùng hóa chất tẩy mạnh. Nước đổ cần lau khô trong 5–10 phút. Định kỳ 6–12 tháng, kiểm tra mép bàn, mặt dưới và điểm tiếp xúc chân bàn với sàn.
Nếu bề mặt phồng, bong sơn hoặc mối nối lỏng, kiểm tra điều kiện bảo hành trước khi tự chà nhám hay phủ lại – việc tự xử lý có thể làm mất bảo hành.
Kinh nghiệm thực tế từ xưởng Sơn Kim
Sau hơn 15 năm sản xuất bàn ghế cafe tại xưởng 88 Nguyễn Thị Kiêu, Q12, TPHCM, chúng tôi rút ra một điều đơn giản: 80% khiếu nại về “bàn cong, nứt sau 6 tháng” không phải do chất lượng gỗ mà do dùng sai môi trường. Cùng một mặt me tây dày 5cm, đặt trong quán máy lạnh dùng 5 năm vẫn phẳng; đặt ở sân thượng nắng chiều thì 4 tháng đã cong. Đó là lý do trong mọi báo giá, chúng tôi hỏi rõ vị trí đặt bàn trước khi tư vấn loại gỗ và lớp hoàn thiện. Với chuỗi 15–30 bàn, chúng tôi làm mẫu thử miễn phí để chủ quán duyệt vân, màu trước khi vào sản xuất đồng loạt – tiết kiệm rủi ro cho cả hai bên. Nguyên tắc chọn nội dung của bài này cũng theo tinh thần Google Helpful Content: ưu tiên kinh nghiệm trực tiếp thay vì lý thuyết chung chung.
Gửi thông tin để nhận cấu hình phù hợp
Gửi kích thước khu đặt bàn, loại ghế và số lượng dự kiến qua trang liên hệ Nội Thất Sơn Kim hoặc gọi hotline ☎ 0932 103 109 để được tư vấn cấu hình và báo giá theo mẫu. Xưởng nhận đơn từ 1 bàn cho gia đình đến 100+ bàn cho chuỗi cafe.
Câu hỏi thường gặp
1. Bàn tròn cafe đường kính 60cm kê được mấy ghế?
Thường thử với 2 ghế thông thường (ghế rộng 40–45cm). Nếu ghế có tay vịn hoặc bàn dùng chân 4 điểm, có thể vướng – khuyên thử trực tiếp trước khi tăng lên 3 ghế.
2. Giá trên thẻ sản phẩm đã bao gồm chân bàn chưa?
Website hiển thị “Liên hệ” nên báo giá cần yêu cầu ghi rõ: tính cho mặt bàn, chân bàn hay bàn hoàn chỉnh, có gồm vận chuyển & lắp đặt không.
3. Có chọn mặt gỗ và chiều cao riêng được không?
Có, xưởng nhận làm theo yêu cầu với các dòng gỗ cao su, sồi Nga, tần bì, me tây. Bạn cần gửi đường kính, độ dày mong muốn, kiểu chân và lớp hoàn thiện để báo giá.
4. Có mẫu bàn tròn gỗ dùng ngoài trời không?
Chỉ một số mẫu chân sắt sơn tĩnh điện + mặt gỗ đã xử lý dầu chuyên dụng được khuyến nghị cho khu có mái che. Không có mẫu nào chúng tôi cam kết dùng ngoài trời hoàn toàn không mái.
5. Đặt 20–30 bàn thì màu và vân có giống nhau không?
Với gỗ cao su và mặt phủ, đồng đều gần như tuyệt đối. Với gỗ tự nhiên (me tây, thông, sồi), luôn có chênh lệch – cần duyệt mẫu và thống nhất mức độ chấp nhận trước khi vào lô lớn.
6. Bàn tròn cafe gỗ me tây nguyên tấm có nứt không?
Có thể nứt chân chim nhỏ ở mép sau 1–2 năm nếu môi trường thay đổi độ ẩm đột ngột (dùng máy lạnh liên tục hoặc đặt gần cửa nắng chiếu). Đây là đặc tính tự nhiên của gỗ nguyên tấm, không phải lỗi sản xuất.
7. Bảo hành bàn gỗ tự nhiên bao lâu?
Tùy mã và điều kiện sử dụng, điển hình 12–24 tháng cho khung/kết cấu, riêng lớp hoàn thiện và vấn đề co ngót gỗ tự nhiên có chính sách riêng. Xác nhận cụ thể theo hợp đồng khi đặt.
Tác giả: Kim Đặng Hoàng Sơn | CEO Nội Thất Sơn Kim – 15+ năm sản xuất trực tiếp bàn ghế cafe, nhà hàng, nội thất Indochine tại TPHCM.
- Bài viết cùng danh mục
- Bàn Cafe Sắt: Mẫu Chân Sắt Đen Sơn Tĩnh Điện Decor Cho Quán
- Bàn Cafe Chân Sắt Mặt Đá: Mẫu Marble, Ceramic Sang Trọng Cho Quán
- Bàn Cafe Chân Sắt Mặt Gỗ: Mẫu Tròn, Vuông Khung Sắt Sơn Tĩnh Điện
- Bàn Cafe Gỗ Nguyên Tấm: Mẫu Me Tây, Gỗ Tự Nhiên Nguyên Khối Giá Xưởng
- Bàn Cafe Mặt Đá: Mẫu Marble, Ceramic, Đá Tự Nhiên & Cách Chọn Chân Bàn
- Bàn Cafe Gỗ: Mẫu Gỗ Cao Su, Me Tây, Thông & Cách Chọn Theo Quán
- Bàn Cafe Ngoài Trời: Chất Liệu Nào Chịu Mưa Nắng Tốt Nhất?


