Bàn Ghế Cafe Theo Chất Liệu
"# Bàn Ghế Cafe Theo Chất Liệu — So Sánh Gỗ, Sắt, Nhựa, Mây, Inox & Nhôm Đúc 2026
Tác giả: Kim Đặng Hoàng Sơn | CEO, Nội Thất Sơn Kim
Chọn sai chất liệu bàn ghế cafe, bạn có thể mất 30–50% ngân sách chỉ sau 2 năm vì phải thay thế.
Đây không phải cảnh báo cho vui — sau hơn 10 năm tư vấn và sản xuất nội thất cho hàng trăm quán cafe tại TPHCM và Bình Dương, đội ngũ Nội Thất Sơn Kim đã chứng kiến điều này xảy ra rất nhiều lần.
3 sai lầm phổ biến nhất chủ quán hay mắc:
- Chọn chất liệu đẹp nhưng không phù hợp môi trường đặt quán — điển hình nhất: mua bàn ghế gỗ tự nhiên đặt thẳng ngoài trời
- Ưu tiên giá rẻ ban đầu mà bỏ qua chi phí bảo trì dài hạn
- Mua theo trend phong cách mà không cân nhắc độ bền trong khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều của Việt Nam
Bài viết này sẽ giúp bạn: hiểu rõ đặc tính từng chất liệu → so sánh theo tiêu chí thực tế → chọn đúng theo không gian, ngân sách và phong cách của quán.
| Tôi cần tìm hiểu về… | Nhảy đến |
|---|---|
| Tổng quan các loại chất liệu | Mục 1 |
| Bàn ghế cafe gỗ | Mục 2 |
| Bàn ghế cafe sắt | Mục 3 |
| Bàn ghế cafe nhựa | Mục 4 |
| Bàn ghế cafe mây tre & mây nhựa PE | Mục 5 |
| Bàn ghế cafe inox & nhôm đúc | Mục 6 |
| Chất liệu mới nổi (WPC, bê tông giả) | Mục 7 |
| Bảng so sánh tổng thể | Mục 8 |
| Tư vấn theo mô hình quán | Mục 9 |
| Câu hỏi thường gặp | Mục 10 |
→ Xem thêm bàn ghế cafe đẹp giá tốt 2026 tại Nội Thất Sơn Kim.
Mục 1: Tổng Quan Các Loại Chất Liệu Bàn Ghế Cafe Phổ Biến Hiện Nay
Không có chất liệu ""tốt nhất"" — chỉ có chất liệu phù hợp nhất với mô hình, không gian và ngân sách của từng quán. Hiểu được điều này trước khi xuống tiền là bước quan trọng nhất.
Hiện nay có 10 nhóm chất liệu chính được sử dụng cho bàn ghế cafe tại Việt Nam:
| Chất liệu | Phong cách phù hợp | Môi trường | Mức giá |
|---|---|---|---|
| Gỗ tự nhiên | Rustic, Vintage, Indochine | Trong nhà | Cao |
| Gỗ công nghiệp | Hiện đại, tối giản | Trong nhà | Thấp – TB |
| Sắt sơn tĩnh điện | Industrial, Loft, Minimal | Trong nhà / Có mái | TB |
| Gỗ + Sắt kết hợp | Hiện đại–ấm, Scandinavian | Trong nhà | TB |
| Nhựa đúc | Bình dân, Take-away | Trong/Ngoài trời | Rất thấp |
| Mây tre tự nhiên | Boho, Tropical | Trong nhà / Có mái | TB |
| Mây nhựa PE | Sân vườn, Rooftop, Resort | Ngoài trời | TB – Cao |
| Nhôm đúc | French Bistro, Cổ điển châu Âu | Ngoài trời | Cao |
| Inox | Bình dân, Quán ăn | Trong/Ngoài trời | TB |
| WPC/Composite | Industrial, Urban, Hiện đại | Ngoài trời | TB – Cao |
Mục 2: Bàn Ghế Cafe Gỗ — Ấm Áp, Sang Trọng, Đậm Chất Phong Cách
Gỗ là chất liệu được yêu thích nhất cho không gian cafe phong cách — không chất liệu nào tạo được cảm giác ấm cúng, sang trọng và ""có hồn"" như gỗ thật. Tuy nhiên, bàn ghế cafe gỗ chia thành hai phân khúc hoàn toàn khác nhau: gỗ tự nhiên và gỗ công nghiệp.
.jpg)
Bàn Ghế Cafe Gỗ Tự Nhiên
Bàn ghế cafe gỗ tự nhiên được làm từ gỗ nguyên tấm, mỗi chiếc là độc bản với vân gỗ không lặp lại. Đây là lựa chọn cao cấp dành cho quán muốn tạo dấu ấn phong cách thật sự.
5 loại gỗ tự nhiên phổ biến nhất:
| Loại gỗ | Đặc điểm nổi bật | Phù hợp phong cách | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Gỗ me tây | Vân đẹp, màu nâu vàng ấm | Rustic, Vintage | Phổ biến nhất tại VN |
| Gỗ sồi (Nga/Mỹ) | Cứng, vân mịn, màu sáng | Scandinavian, Hiện đại | Thường nhập khẩu |
| Gỗ óc chó | Sang trọng, màu nâu đậm | High-end, Luxury | Giá cao nhất |
| Gỗ teak | Chống ẩm tốt, dầu tự nhiên cao | Tropical, Resort cafe | Có thể dùng ngoài trời có mái |
| Gỗ tràm | Nhẹ, màu sáng, giá thấp hơn | Rustic đơn giản | Cần xử lý bề mặt kỹ |
Ưu điểm:
- Thẩm mỹ cao, tạo cảm giác sang trọng và ấm cúng khó chất liệu nào thay thế
- Mỗi chiếc là độc bản — vân gỗ không lặp lại, tạo cá tính riêng cho không gian
- Phù hợp hoàn hảo với phong cách rustic, vintage, Indochine, Nhật Bản
- Có thể đánh bóng, xử lý lại khi bị trầy xước nhẹ — tuổi thọ kéo dài 8–15 năm
Nhược điểm:
- Nhạy cảm với độ ẩm — dễ cong vênh, nứt nếu không xử lý bề mặt bằng PU hoặc dầu tự nhiên
- Cần bảo dưỡng định kỳ 6–12 tháng/lần
- Giá cao hơn gỗ công nghiệp 50–200% tùy loại
- Không phù hợp đặt ngoài trời nếu không có mái che và xử lý chống nước đặc biệt
Hướng dẫn bảo dưỡng gỗ tự nhiên:
- Sơn phủ PU hoặc dầu tự nhiên (tung oil, danish oil) trước khi đưa vào sử dụng
- Lau bằng khăn mềm hơi ẩm, không để nước đọng lâu trên bề mặt
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng kéo dài — dễ bạc màu
- Đánh bóng lại bằng wax gỗ định kỳ 6–12 tháng/lần
- Lót cao su hoặc nỉ dưới chân ghế để bảo vệ chân và sàn
Phù hợp cho: Quán cafe trong nhà, không gian khô thoáng, phân khúc trung–cao cấp.
→ Tham khảo bộ bàn ghế Indochine gỗ Matila BGC364 — sản phẩm tiêu biểu cho phong cách Indochine gỗ tự nhiên của Nội Thất Sơn Kim.
Bảng giá tham khảo 2026:
| Loại sản phẩm | Khoảng giá | Chất liệu / Ghi chú |
|---|---|---|
| Ghế đơn gỗ tự nhiên | 800.000 – 2.500.000 VNĐ/chiếc | Gỗ me tây, tràm, sồi |
| Bàn tròn/vuông gỗ tự nhiên | 1.500.000 – 4.000.000 VNĐ/cái | Mặt bàn gỗ me tây / sồi |
| Bộ bàn 4 ghế gỗ tự nhiên | 4.000.000 – 12.000.000 VNĐ/bộ | Tùy loại gỗ và hoàn thiện |
Giá tham khảo 2026, có thể thay đổi theo số lượng và yêu cầu tùy chỉnh. Liên hệ Nội Thất Sơn Kim để nhận báo giá chính xác: ☎ 0932 103 109
Bàn Ghế Cafe Gỗ Công Nghiệp (MDF, MFC, HDF)
Bàn ghế cafe gỗ công nghiệp làm từ gỗ ép dưới áp suất cao, bề mặt phủ melamine, laminate hoặc veneer — phù hợp cho quán mới mở ngân sách tầm trung.
- MDF: Sợi gỗ mịn nhất, bề mặt phẳng, dễ phủ sơn — thường làm mặt bàn
- MFC: Dăm gỗ ép + melamine, đa dạng màu sắc, phổ biến nhất trong phân khúc bình dân–trung cấp
- HDF: Mật độ cao hơn MDF, cứng và chịu lực tốt hơn
Ưu điểm: Giá thấp hơn gỗ tự nhiên 30–50%; màu sắc đa dạng; bề mặt dễ lau chùi.Nhược điểm: Tuổi thọ chỉ 3–5 năm; cạnh bàn dễ phồng nếu tiếp xúc nước lâu; không thể sửa khi trầy sâu.
Lưu ý quan trọng: Chọn gỗ công nghiệp đạt chuẩn E1 hoặc E0 để đảm bảo an toàn (hàm lượng formaldehyde thấp).
Bảng so sánh: Gỗ tự nhiên vs Gỗ công nghiệp
| Tiêu chí | Gỗ tự nhiên | Gỗ công nghiệp |
|---|---|---|
| Giá ban đầu | Cao | Thấp – Trung bình |
| Tuổi thọ | 8–15 năm | 3–5 năm |
| Thẩm mỹ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
| Khả năng sửa chữa | ✅ Đánh bóng lại được | ❌ Không sửa được |
| Nhạy cảm với ẩm | Cao (cần xử lý bề mặt) | Trung bình (yếu ở cạnh) |
| Phù hợp ngoài trời | ❌ | ❌ |
Bảng giá tham khảo 2026:
| Loại sản phẩm | Khoảng giá | Chất liệu / Ghi chú |
|---|---|---|
| Ghế đơn gỗ công nghiệp | 300.000 – 900.000 VNĐ/chiếc | MDF/MFC phủ melamine |
| Bàn mặt gỗ công nghiệp | 600.000 – 1.800.000 VNĐ/cái | Chân sắt hoặc gỗ |
| Bộ bàn 4 ghế gỗ công nghiệp | 2.000.000 – 5.000.000 VNĐ/bộ | Tùy hoàn thiện |
Giá tham khảo 2026. Liên hệ Nội Thất Sơn Kim: ☎ 0932 103 109
Mục 3: Bàn Ghế Cafe Sắt — Bền Chắc, Đa Phong Cách, Dễ Kiểm Soát Chi Phí
Bàn ghế cafe sắt đang chiếm thị phần lớn nhất trong phân khúc cafe trung cấp tại Việt Nam — nhờ sự cân bằng tốt giữa giá thành, độ bền và khả năng phối hợp phong cách.
Bàn Ghế Cafe Sắt Sơn Tĩnh Điện
Trước hết cần hiểu: sơn tĩnh điện (powder coating) là gì và tại sao quan trọng?
Đây là quy trình phun bột sơn khô lên bề mặt kim loại bằng lực tĩnh điện, sau đó nung chảy trong lò nhiệt 180–200°C. Lớp sơn bám chặt, dày hơn sơn thường 2–3 lần, chống gỉ và chống va đập tốt hơn đáng kể. Với khí hậu nóng ẩm của Việt Nam, đây là tiêu chí bắt buộc phải kiểm tra khi mua bàn ghế sắt.
Ưu điểm:
- Chống gỉ hiệu quả khi lớp sơn còn nguyên vẹn
- Chịu lực cao — phù hợp quán đông khách, sử dụng liên tục
- Dễ vệ sinh, lau bằng khăn ướt là sạch
- Đa dạng màu sắc, dễ phối với concept quán
Nhược điểm:
- Nặng hơn nhôm và nhựa — di chuyển tốn sức
- Nếu sơn bị bong, gỉ sẽ lan nhanh — cần xử lý sớm
- Không khuyến khích đặt trực tiếp ngoài trời không mái che lâu dài
Hướng dẫn bảo dưỡng:
- Lau khô ngay sau khi tiếp xúc nước
- Kiểm tra 3 tháng/lần, sơn lại ngay nếu thấy điểm bong
- Tránh dùng miếng chà kim loại khi vệ sinh
- Bôi WD-40 vào các khớp mối hàn để chống gỉ điểm kết nối
Bảng giá tham khảo 2026:
| Loại sản phẩm | Khoảng giá | Chất liệu / Ghi chú |
|---|---|---|
| Ghế sắt sơn tĩnh điện | 300.000 – 800.000 VNĐ/chiếc | Sắt hộp/ống, sơn tĩnh điện |
| Bàn sắt sơn tĩnh điện | 500.000 – 1.500.000 VNĐ/cái | Mặt sắt hoặc kính cường lực |
| Bộ bàn 4 ghế sắt | 2.500.000 – 6.000.000 VNĐ/bộ | Tùy kích thước và hoàn thiện |
Giá tham khảo 2026. Liên hệ Nội Thất Sơn Kim: ☎ 0932 103 109
Bàn Ghế Cafe Gỗ Sắt Kết Hợp — Xu Hướng Được Ưa Chuộng Nhất 2026
Bàn ghế cafe gỗ sắt kết hợp khung/chân sắt sơn tĩnh điện với mặt bàn/lưng ghế gỗ — tận dụng ưu điểm của cả hai chất liệu. Đây là xu hướng chiếm tỷ lệ đặt hàng cao nhất tại Nội Thất Sơn Kim trong năm 2025–2026.
3 kiểu kết hợp phổ biến:
- Chân sắt + mặt bàn gỗ tự nhiên: Đẹp, sang — dùng cho quán trung–cao cấp
- Chân sắt + mặt bàn gỗ công nghiệp: Tiết kiệm hơn — phổ biến nhất phân khúc trung cấp
- Khung sắt + tựa lưng/mặt ngồi gỗ uốn cong (bentwood): Phong cách hiện đại–ấm, ergonomic tốt hơn
Phù hợp cho: Phong cách cafe hiện đại–ấm, Scandinavian, industrial light.
Bảng giá tham khảo 2026:
| Loại sản phẩm | Khoảng giá | Chất liệu / Ghi chú |
|---|---|---|
| Ghế khung sắt + mặt ngồi/tựa gỗ | 450.000 – 1.200.000 VNĐ/chiếc | Sắt TĐ + gỗ tự nhiên/công nghiệp |
| Bàn chân sắt + mặt gỗ | 800.000 – 2.500.000 VNĐ/cái | Tùy loại gỗ mặt bàn |
| Bộ bàn 4 ghế gỗ + sắt | 3.000.000 – 8.000.000 VNĐ/bộ | Tùy gỗ tự nhiên hay công nghiệp |
Giá tham khảo 2026. Liên hệ Nội Thất Sơn Kim: ☎ 0932 103 109
Mục 4: Bàn Ghế Cafe Nhựa — Linh Hoạt, Dễ Vệ Sinh, Tiết Kiệm Chi Phí
Bàn ghế cafe nhựa thường bị đánh giá thấp, nhưng trong đúng ngữ cảnh, nhựa là lựa chọn thông minh nhất. Vấn đề không phải là chọn nhựa hay không — mà là chọn loại nhựa nào và đặt ở đâu.
Bàn Ghế Cafe Nhựa Đúc Nguyên Khối
Phân biệt ngay từ đầu: nhựa đúc nguyên khối (đúc PP/polycarbonate 1 lần hoàn chỉnh) khác hoàn toàn với nhựa ghép khung (lắp ráp nhiều mảnh). Loại nguyên khối không có điểm nối yếu, chịu tải tốt hơn đáng kể — ghế nhựa PP nguyên khối chịu được 120–150kg.
Ưu điểm:
- Cực nhẹ — dễ sắp xếp, xếp chồng, cất bảo quản
- Chống UV nếu có phụ gia chống UV trong thành phần
- Giá thấp nhất trong tất cả chất liệu
- Vệ sinh trong 30 giây — chỉ cần lau hoặc xịt nước
Nhược điểm:
- Cảm giác ngồi kém tinh tế — không phù hợp quán cao cấp
- Nhựa kém chất lượng giòn, nứt sau 1–2 năm dưới nắng liên tục
- Màu phai sau 1–2 năm nếu chất lượng nhựa thấp
Cách nhận biết nhựa đúc chất lượng:
- Bề mặt mịn, đồng đều màu — không có đường nối hay điểm lõm
- Trọng lượng vừa phải — quá nhẹ thường là nhựa mỏng
- Có tem chứng nhận xuất xứ rõ ràng
- Bẻ nhẹ một góc — nhựa tốt uốn được đôi chút, không gãy giòn ngay
Bảng giá tham khảo 2026:
| Loại sản phẩm | Khoảng giá | Chất liệu / Ghi chú |
|---|---|---|
| Ghế nhựa đúc nguyên khối | 150.000 – 400.000 VNĐ/chiếc | Nhựa PP, nhiều màu |
| Bàn nhựa tròn/vuông | 250.000 – 700.000 VNĐ/cái | PP nguyên khối |
| Bộ bàn 4 ghế nhựa | 800.000 – 2.500.000 VNĐ/bộ | Tùy chất lượng nhựa |
Giá tham khảo 2026. Liên hệ Nội Thất Sơn Kim: ☎ 0932 103 109
Mục 5: Bàn Ghế Cafe Mây Tre và Mây Nhựa PE — Phong Cách Tự Nhiên Được Ưa Chuộng
Mây và mây nhựa PE trông giống nhau nhưng hoàn toàn khác nhau về ứng dụng. Đây là điểm nhầm lẫn phổ biến nhất của chủ quán khi mua nội thất cho khu vực ngoài trời.
Bàn Ghế Cafe Mây Tre Tự Nhiên
Bàn ghế cafe mây tre đan thủ công từ sợi mây, tre hoặc trúc tự nhiên — mỗi sản phẩm là tác phẩm thủ công, không cái nào giống cái nào.
Ưu điểm: Nhẹ; thân thiện môi trường; tạo cảm giác gần gũi thiên nhiên; hoàn hảo cho phong cách boho, tropical, zen.Nhược điểm: Kém bền khi để ngoài trời — mốc, mục và phai màu nhanh dưới mưa nắng Việt Nam; tuổi thọ chỉ 2–4 năm nếu không bảo quản tốt.
Phù hợp cho: Quán cafe trong nhà, có mái che, không tiếp xúc mưa trực tiếp.
Bảng giá tham khảo 2026:
| Loại sản phẩm | Khoảng giá | Chất liệu / Ghi chú |
|---|---|---|
| Ghế mây tre tự nhiên | 400.000 – 1.200.000 VNĐ/chiếc | Mây/tre đan thủ công |
| Bàn mây tre | 600.000 – 2.000.000 VNĐ/cái | Tùy kích thước |
Giá tham khảo 2026. Liên hệ Nội Thất Sơn Kim: ☎ 0932 103 109
Bàn Ghế Cafe Mây Nhựa PE — Giải Pháp Ngoài Trời Vượt Trội
Bàn ghế cafe mây nhựa PE có cấu tạo: lõi khung nhôm hoặc sắt không gỉ + sợi nhựa PE (polyethylene) đan thủ công bên ngoài, bắt chước vẻ đẹp của mây tự nhiên nhưng bền hơn nhiều lần trong điều kiện ngoài trời.
Ưu điểm:
- Kháng UV — sợi PE có phụ gia chống tia UV, không bạc màu dưới nắng
- Bền 5–10 năm ngoài trời nếu dùng sợi PE chất lượng cao
- Dễ vệ sinh — bàn chải mềm và nước xà phòng là đủ
- Thẩm mỹ gần giống mây tự nhiên
Nhược điểm:
- Giá cao hơn mây tự nhiên 50–150%
- Sợi PE rẻ tiền sẽ bạc màu và giòn sau 2–3 năm
- Nếu khung lõi là sắt thường (không phải nhôm), sẽ gỉ và làm phồng sợi đan
Cách nhận biết mây nhựa PE chất lượng:
- Sợi PE dày đều, không có điểm mỏng hay rỗng giữa
- Hỏi rõ khung làm bằng nhôm hay sắt — ưu tiên khung nhôm
- Nhà sản xuất uy tín cung cấp thông số kháng UV (UV50+)
- Bóp nhẹ sợi — PE chất lượng đàn hồi về nguyên dạng, không bị lõm vĩnh viễn
So sánh: Mây nhựa PE vs Mây tự nhiên
| Tiêu chí | Mây nhựa PE | Mây tự nhiên |
|---|---|---|
| Thẩm mỹ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Độ bền ngoài trời | ✅ 5–10 năm | ❌ 1–3 năm |
| Chống mưa nắng | ✅ Tốt | ❌ Kém |
| Vệ sinh | Dễ | Khó hơn |
| Phù hợp ngoài trời | ✅ | ❌ |
| Giá | Cao hơn 50–150% | Thấp hơn |
Phù hợp cho: Cafe sân vườn, rooftop, resort cafe, không gian tiếp xúc mưa nắng trực tiếp.
→ Xem thêm bàn ghế cafe ngoài trời chống mưa nắng→ Tham khảo BỘ BÀN GHẾ SOFA ĐAN DÂY BGC374 — mẫu sofa mây nhựa PE điển hình tại Nội Thất Sơn Kim.
Bảng giá tham khảo 2026:
| Loại sản phẩm | Khoảng giá | Chất liệu / Ghi chú |
|---|---|---|
| Ghế đơn mây nhựa PE | 700.000 – 2.000.000 VNĐ/chiếc | Khung nhôm/sắt + sợi PE |
| Bộ bàn ghế mây PE (2 ghế + 1 bàn) | 3.000.000 – 8.000.000 VNĐ/bộ | Tùy kích thước và khung |
| Bộ sofa mây PE ngoài trời | 6.000.000 – 20.000.000 VNĐ/bộ | Sofa 3–4 chỗ + bàn trà |
Giá tham khảo 2026. Liên hệ Nội Thất Sơn Kim: ☎ 0932 103 109
Mục 6: Bàn Ghế Cafe Inox và Nhôm Đúc — Bền Vượt Trội Cho Không Gian Hiện Đại
Bàn Ghế Cafe Inox — Bền, Dễ Vệ Sinh, Phù Hợp Môi Trường Ẩm
Bàn ghế cafe inox (thép không gỉ) chia thành 2 loại phổ biến: inox 201 và inox 304. Biết sự khác biệt này giúp bạn tránh mua nhầm:
| Tiêu chí | Inox 201 | Inox 304 |
|---|---|---|
| Thành phần | Ít niken, thêm mangan | 18% chrome, 8% niken (chuẩn) |
| Khả năng chống gỉ | Tốt (trong nhà) | Tốt hơn (kể cả môi trường muối) |
| Giá | Thấp hơn 20–30% | Cao hơn |
| Khuyến nghị cho cafe | Trong nhà, khu vực khô | Ngoài trời, ven biển, bếp–bar |
Ưu điểm: Chống gỉ lên đến 10+ năm; vệ sinh chỉ bằng khăn ướt; đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm.Nhược điểm: Cảm giác lạnh, cứng — không phù hợp quán muốn tạo không khí ấm áp; mẫu mã đơn điệu.
Phù hợp cho: Quán vỉa hè, quán ăn kết hợp cafe, khu quầy bar/bếp, quán bình dân cần độ bền và vệ sinh đơn giản.
Bảng giá tham khảo 2026:
| Loại sản phẩm | Khoảng giá | Chất liệu / Ghi chú |
|---|---|---|
| Ghế inox 201 | 250.000 – 600.000 VNĐ/chiếc | Phổ biến, giá tốt |
| Ghế inox 304 | 400.000 – 900.000 VNĐ/chiếc | Chất lượng cao hơn |
| Bàn inox | 500.000 – 1.500.000 VNĐ/cái | Mặt bàn inox hoặc kính |
Giá tham khảo 2026. Liên hệ Nội Thất Sơn Kim: ☎ 0932 103 109
Bàn Ghế Cafe Nhôm Đúc — Phong Cách Châu Âu, Bền Ngoài Trời Tới 15 Năm
Bàn ghế cafe nhôm đúc áp lực (die-cast aluminum) với lớp sơn tĩnh điện nhiều lớp — thường có hoa văn cổ điển French bistro hoặc Mediterranean. Đây là chất liệu chuyên dụng ngoài trời tốt nhất trong tầm giá trung–cao.
Ưu điểm:
- Cực nhẹ — nhẹ hơn sắt 3 lần, dễ di chuyển sắp xếp
- Không gỉ tuyệt đối — nhôm tự tạo lớp oxide bảo vệ bề mặt
- Chịu mưa nắng 8–15 năm mà không cần sơn phủ lại
- Phong cách cổ điển châu Âu sang trọng khó chất liệu nào sánh được
Nhược điểm: Giá cao hơn sắt 20–40%; ít mẫu phong cách hiện đại–tối giản; nếu bị va đập mạnh có thể nứt thay vì uốn cong như sắt.
Phù hợp cho: Cafe sân vườn cao cấp, resort cafe, rooftop phong cách French bistro / Mediterranean / colonial.
→ Tham khảo SOFA CHÂN TIỆN SẮT MỚI BGC373
Bảng giá tham khảo 2026:
| Loại sản phẩm | Khoảng giá | Chất liệu / Ghi chú |
|---|---|---|
| Ghế nhôm đúc | 1.200.000 – 3.500.000 VNĐ/chiếc | Nhôm đúc áp lực, sơn TĐ |
| Bàn tròn nhôm đúc | 2.000.000 – 5.000.000 VNĐ/cái | Đường kính 60–80cm |
| Bộ bàn 2 ghế nhôm đúc | 5.000.000 – 15.000.000 VNĐ/bộ | Tùy mẫu và hoa văn |
Giá tham khảo 2026. Liên hệ Nội Thất Sơn Kim: ☎ 0932 103 109
Mục 7: Chất Liệu Mới Nổi — WPC/Composite và Bê Tông Giả
Đây là phân khúc chất liệu mà hầu hết đối thủ chưa đề cập — thể hiện xu hướng 2025–2026 đang định hình lại lựa chọn nội thất cho cafe ngoài trời cao cấp.
WPC (Wood Plastic Composite — Nhựa Gỗ Composite):Kết hợp bột gỗ tự nhiên (30–60%) + nhựa PE/PP → vật liệu có vẻ ngoài như gỗ nhưng đặc tính như nhựa. Không mục nát, không cong vênh, không cần sơn phủ định kỳ, chịu nước hoàn toàn. Nhiều cafe urban tại TPHCM và Hà Nội đang chuyển sang dùng mặt bàn WPC cho khu vực ngoài trời.
Bê Tông Giả (GFRC — Glass Fiber Reinforced Concrete):Bê tông gia cố bằng sợi thủy tinh — nhẹ hơn bê tông thường 50–70%, thường dùng làm mặt bàn phong cách industrial–minimal với bề mặt texture thô độc đáo.
| Tiêu chí | WPC | GFRC/Bê tông giả | Gỗ tự nhiên | Sắt |
|---|---|---|---|---|
| Phù hợp ngoài trời | ✅ | ✅ | ❌ | ⚠️ |
| Bảo dưỡng | Rất thấp | Rất thấp | Trung bình | Thấp |
| Thẩm mỹ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
| Giá | TB–Cao | Cao | Cao | TB |
| Xu hướng 2026 |
- Bài viết cùng danh mục


